Kho từ › daily-life-routines › traffic jam

traffic jam //ˈtræfɪk dʒæm//

B1 n 📁 daily-life-routines
tắc đường
I was stuck in a traffic jam.
→ Tôi bị kẹt trong tắc đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...