Kho từ › daily-life-routines › seldom

seldom //ˈseldəm//

B1 adv 📁 daily-life-routines
hiếm khi
I seldom watch TV.
→ Tôi hiếm khi xem TV.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...