Kho từ › daily-life-routines › punctual

punctual //ˈpʌŋktʃuəl//

B1 adj 📁 daily-life-routines
đúng giờ
Being punctual shows respect.
→ Đúng giờ thể hiện sự tôn trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...