Kho từ › science-research › peer review

peer review //pɪr rɪˈvjuː//

C1 n 📁 science-research IELTS
bình duyệt đồng nghiệp
Peer review ensures research quality.
→ Bình duyệt đồng nghiệp đảm bảo chất lượng nghiên cứu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...