Kho từ › science-research › longitudinal study

longitudinal study //ˌlɒndʒəˈtuːdɪnl ˈstʌdi//

C1 n 📁 science-research IELTS
nghiên cứu dài hạn
Longitudinal studies track subjects over time.
→ Nghiên cứu dài hạn theo dõi đối tượng qua thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...