Kho từ › science-research › anomaly

anomaly //əˈnɒməli//

C1 n 📁 science-research IELTS
sự bất thường
Anomalies often lead to new theories.
→ Sự bất thường thường dẫn đến lý thuyết mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...