Kho từ › science-research › anomaly

anomaly

C1 n 📁 science-research IELTS
sự bất thường
UK /əˈnɒməli/ · US /əˈnɒməli/
A deviation from the normal or expected pattern.
Anomalies often lead to new theories.
→ Sự bất thường thường dẫn đến lý thuyết mới.
The anomaly was investigated by scientists.→ Sự bất thường đã được các nhà khoa học điều tra.
Đồng nghĩa
irregularityabnormality
Collocations
detect anomalyanomaly detection
🎯 IELTS: Thảo luận về ý nghĩa trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...