Kho từ › science-research › extrapolate

extrapolate //ɪkˈstræpəleɪt//

C1 v 📁 science-research IELTS
ngoại suy
Don't extrapolate beyond your data.
→ Đừng ngoại suy ngoài dữ liệu của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...