Kho từ › science-research › extrapolate

extrapolate

C1 v 📁 science-research IELTS
ngoại suy
UK /ɪkˈstræpəleɪt/ · US /ɪkˈstræpəleɪt/
To estimate or predict based on existing data.
Don't extrapolate beyond your data.
→ Đừng ngoại suy ngoài dữ liệu của bạn.
Don't extrapolate too far.→ Đừng ngoại suy quá xa.
Cấu tạo
Từ 'extrapolate' được tạo thành từ 'extra' và 'polate'.
Đồng nghĩa
inferproject
Collocations
extrapolate trendsextrapolate results
Họ từ
extrapolation (n)extrapolative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'extrapolate' để dự đoán xu hướng trong bài viết.
Thường dùng trong thống kê và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...