Kho từ › science-research › interpolation

interpolation

C1 n 📁 science-research IELTS
phép nội suy
UK /ɪnˌtɜːrpəˈleɪʃn/ · US /ɪnˌtɜːrpəˈleɪʃn/
A method for estimating values between known data points.
Interpolation estimates values within known ranges.
→ Phép nội suy ước tính giá trị trong phạm vi đã biết.
Interpolation helps predict missing data.→ Phép nội suy giúp dự đoán dữ liệu thiếu.
Đồng nghĩa
estimationextrapolation
Collocations
linear interpolationdata interpolation
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về phân tích dữ liệu.
Thường dùng trong toán học và thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...