Kho từ › science-research › discovery

discovery //dɪˈskʌvəri//

C1 n 📁 science-research IELTS
sự khám phá
Penicillin's discovery transformed medicine.
→ Sự khám phá penicillin biến đổi y học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...