Kho từ › science-research › discovery

discovery

C1 n 📁 science-research IELTS
sự khám phá
UK /dɪˈskʌvəri/ · US /dɪˈskʌvəri/
The act of finding something new or unknown.
Penicillin's discovery transformed medicine.
→ Sự khám phá penicillin biến đổi y học.
The discovery of penicillin changed medicine.→ Sự khám phá ra penicillin đã thay đổi y học.
Đồng nghĩa
findingunearthing
Collocations
scientific discoverymajor discovery
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của khám phá trong bài viết.
Thường liên quan đến nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...