Kho từ › science-research › cosmology

cosmology

C1 n 📁 science-research IELTS
vũ trụ học
UK /kɒzˈmɒlədʒi/ · US /kɒzˈmɒlədʒi/
The study of the universe and its origins.
Cosmology studies the universe's structure.
→ Vũ trụ học nghiên cứu cấu trúc vũ trụ.
Cosmology explores the beginnings of the universe.→ Vũ trụ học khám phá nguồn gốc của vũ trụ.
Đồng nghĩa
universe science
Collocations
study cosmologycosmology theories
🎯 IELTS: Nói về các lý thuyết vũ trụ trong bài viết.
Liên quan đến vũ trụ và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...