Kho từ › science-research › null hypothesis

null hypothesis //nʌl haɪˈpɒθəsɪs//

C1 n 📁 science-research IELTS
giả thuyết không
Studies test against the null hypothesis.
→ Các nghiên cứu kiểm tra dựa trên giả thuyết không.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...