Kho từ › politics-geopolitics › multilateral

multilateral //ˌmʌltiˈlætərəl//

C1 adj 📁 politics-geopolitics IELTS
đa phương
Multilateral agreements address shared challenges.
→ Thỏa thuận đa phương giải quyết các thử thách chung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...