Kho từ › politics-geopolitics › multilateral

multilateral

C1 adj 📁 politics-geopolitics IELTS
đa phương
UK /ˌmʌltiˈlætərəl/ · US /ˌmʌltiˈlætərəl/
Involving multiple countries or parties.
Multilateral agreements address shared challenges.
→ Thỏa thuận đa phương giải quyết các thử thách chung.
The multilateral agreement was signed by several nations.→ Hiệp định đa phương đã được ký bởi nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
internationalcooperative
Collocations
multilateral negotiationsmultilateral relations
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quan hệ quốc tế trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị và ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...