Kho từ › politics-geopolitics › bilateral

bilateral //baɪˈlætərəl//

C1 adj 📁 politics-geopolitics IELTS
song phương
Bilateral talks resolved the dispute.
→ Đàm phán song phương giải quyết tranh chấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...