Kho từ › politics-geopolitics › bilateral

bilateral

C1 adj 📁 politics-geopolitics IELTS
song phương
UK /baɪˈlætərəl/ · US /baɪˈlætərəl/
Involving two sides or parties.
Bilateral talks resolved the dispute.
→ Đàm phán song phương giải quyết tranh chấp.
The bilateral agreement benefited both countries.→ Thỏa thuận song phương đã mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.
Đồng nghĩa
two-sidedreciprocal
Collocations
bilateral relationsbilateral trade
🎯 IELTS: Sử dụng 'bilateral' khi nói về mối quan hệ giữa hai quốc gia.
Thường dùng trong chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...