Kho từ › politics-geopolitics › rapprochement

rapprochement

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
sự hòa giải
UK /ˌræproʊʃˈmɒn/ · US /ˌræproʊʃˈmɒn/
An agreement or reconciliation between parties.
Sino-American rapprochement opened markets.
→ Sự hòa giải Trung-Mỹ mở các thị trường.
The rapprochement between the two countries was historic.→ Sự hòa giải giữa hai quốc gia là lịch sử.
Cấu tạo
Từ gốc Pháp 'rapprocher' (tiến lại gần).
Đồng nghĩa
reconciliationsettlement
Collocations
diplomatic rapprochementrapprochement efforts
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quan hệ quốc tế trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị và ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...