Kho từ › politics-geopolitics › rapprochement

rapprochement //ˌræproʊʃˈmɒn//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
sự hòa giải
Sino-American rapprochement opened markets.
→ Sự hòa giải Trung-Mỹ mở các thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...