Kho từ › politics-geopolitics › oligarchy

oligarchy

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chế độ đầu sỏ
UK /ˈɒlɪɡɑːrki/ · US /ˈɒlɪɡɑːrki/
A government controlled by a small group.
Oligarchy gives power to a small elite.
→ Chế độ đầu sỏ trao quyền cho một số ít ưu tú.
Oligarchy can limit democracy in a society.→ Chế độ đầu sỏ có thể hạn chế dân chủ trong xã hội.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'oligo-' (ít) và 'archy' (chính quyền).
Đồng nghĩa
elite ruleplutocracy
Collocations
political oligarchyoligarchic rule
🎯 IELTS: Thảo luận về chế độ đầu sỏ trong các chủ đề chính trị.
Liên quan đến quyền lực tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...