Kho từ › politics-geopolitics › plutocracy

plutocracy

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chế độ tài phiệt
UK /pluːˈtɒkrəsi/ · US /pluːˈtɒkrəsi/
A system where the wealthy hold power.
Plutocracy means rule by the wealthy.
→ Chế độ tài phiệt nghĩa là cai trị bởi người giàu.
The country fell into a plutocracy after the revolution.→ Quốc gia rơi vào chế độ tài phiệt sau cuộc cách mạng.
Đồng nghĩa
oligarchyaristocracy
Collocations
plutocracy systemplutocratic rule
🎯 IELTS: Dùng để phân tích cấu trúc quyền lực trong bài viết.
Thường chỉ trích sự bất bình đẳng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...