Kho từ › politics-geopolitics › socialism

socialism

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa xã hội
UK /ˈsoʊʃəlɪzəm/ · US /ˈsoʊʃəlɪzəm/
A political and economic system where the government controls resources.
Nordic countries blend socialism with markets.
→ Các nước Bắc Âu kết hợp chủ nghĩa xã hội với thị trường.
Socialism aims to reduce inequality in society.→ Chủ nghĩa xã hội nhằm giảm bất bình đẳng trong xã hội.
Cấu tạo
Từ 'social' (xã hội) và 'ism' (chủ nghĩa).
Đồng nghĩa
collectivismleftism
Trái nghĩa
capitalism
Collocations
democratic socialismsocialist policies
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về hệ thống chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...