globalism
Nghĩa
Định nghĩa · The idea of global interconnectedness and cooperation.
“Globalism faces nationalist backlash.”Chủ nghĩa toàn cầu đối mặt với phản ứng dân tộc chủ nghĩa.
“Globalism promotes international trade and unity.”Chủ nghĩa toàn cầu thúc đẩy thương mại và sự đoàn kết quốc tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'globalism' để thảo luận về các vấn đề quốc tế.
Ghi chú · Liên quan đến các vấn đề toàn cầu.