Kho từ › politics-geopolitics › isolationism

isolationism

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa biệt lập
UK /ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/ · US /ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/
A policy of avoiding political or military involvement.
Isolationism withdraws from international affairs.
→ Chủ nghĩa biệt lập rút khỏi các vấn đề quốc tế.
Isolationism can limit a country's influence abroad.→ Chủ nghĩa biệt lập có thể hạn chế ảnh hưởng của một quốc gia ở nước ngoài.
Cấu tạo
Kết hợp 'isolate' (cô lập) và '-ism' (chủ nghĩa).
Đồng nghĩa
non-interventiondetachment
Collocations
isolationist policiesisolationist stance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chính sách đối ngoại trong IELTS.
Thường được thảo luận trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...