Kho từ › politics-geopolitics › imperialism

imperialism

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa đế quốc
UK /ɪmˈpɪriəlɪzəm/ · US /ɪmˈpɪriəlɪzəm/
A policy of extending a country's power and influence.
Imperialism reshaped global maps.
→ Chủ nghĩa đế quốc định hình lại bản đồ toàn cầu.
Imperialism often leads to conflict and war.→ Chủ nghĩa đế quốc thường dẫn đến xung đột và chiến tranh.
Cấu tạo
Từ 'imperium' (quyền lực) và 'ism' (chủ nghĩa).
Đồng nghĩa
colonialismexpansionism
Collocations
imperialist policieseconomic imperialism
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng trong lịch sử và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...