Kho từ › politics-geopolitics › imperialism

imperialism //ɪmˈpɪriəlɪzəm//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa đế quốc
Imperialism reshaped global maps.
→ Chủ nghĩa đế quốc định hình lại bản đồ toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...