Kho từ › politics-geopolitics › neocolonialism

neocolonialism

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa thực dân mới
UK /ˌniːoʊkəˈloʊniəlɪzəm/ · US /ˌniːoʊkəˈloʊniəlɪzəm/
A form of colonialism that continues after independence.
Critics see neocolonialism in trade policies.
→ Người phê bình thấy chủ nghĩa thực dân mới trong chính sách thương mại.
Neocolonialism affects many developing countries today.→ Chủ nghĩa thực dân mới ảnh hưởng đến nhiều quốc gia đang phát triển ngày nay.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'neo-' (mới) và 'colonialism' (thực dân).
Đồng nghĩa
economic imperialism
Collocations
neocolonial practicesneocolonial policies
🎯 IELTS: Thảo luận về chủ nghĩa thực dân mới trong các chủ đề kinh tế.
Liên quan đến ảnh hưởng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...