Kho từ › politics-geopolitics › decolonization

decolonization //diːˌkɒlənaɪˈzeɪʃn//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
sự phi thực dân hóa
Decolonization swept Asia and Africa post-WWII.
→ Phi thực dân hóa quét qua châu Á và châu Phi sau WWII.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...