Kho từ › politics-geopolitics › statecraft

statecraft //ˈsteɪtkræft//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
nghệ thuật cai trị
Effective statecraft balances many interests.
→ Nghệ thuật cai trị hiệu quả cân bằng nhiều lợi ích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...