Kho từ › politics-geopolitics › realpolitik

realpolitik

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chính trị thực dụng
UK /reɪˈɑːlpoʊlɪˌtiːk/ · US /reɪˈɑːlpoʊlɪˌtiːk/
Practical politics based on practical considerations.
Kissinger championed realpolitik.
→ Kissinger ủng hộ chính trị thực dụng.
Realpolitik focuses on results rather than ideals.→ Chính trị thực dụng tập trung vào kết quả hơn lý tưởng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức, nghĩa là 'chính trị thực tế'.
Đồng nghĩa
pragmatismpracticality
Collocations
realpolitik approachrealpolitik strategies
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chiến lược chính trị trong IELTS.
Thường được sử dụng trong phân tích chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...