Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

realpolitik

/reɪˈɑːlpoʊlɪˌtiːk/ C1 IELTS

Nghĩa

chính trị thực dụng n

Định nghĩa · Practical politics based on practical considerations.

“Kissinger championed realpolitik.”Kissinger ủng hộ chính trị thực dụng.

“Realpolitik focuses on results rather than ideals.”Chính trị thực dụng tập trung vào kết quả hơn lý tưởng.

Đồng nghĩa pragmatismpracticality
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Đức, nghĩa là 'chính trị thực tế'.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về chiến lược chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong phân tích chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...