Kho từ › politics-geopolitics › cold war

cold war //koʊld wɔːr//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chiến tranh lạnh
The Cold War shaped half a century.
→ Chiến tranh Lạnh định hình nửa thế kỷ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...