Kho từ › politics-geopolitics › proxy war

proxy war

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chiến tranh ủy nhiệm
UK /ˈprɒksi wɔːr/ · US /ˈprɒksi wɔːr/
A conflict where two opposing sides use third parties to fight.
Proxy wars characterize Cold War tensions.
→ Chiến tranh ủy nhiệm đặc trưng cho căng thẳng Chiến tranh Lạnh.
The proxy war involved multiple nations supporting different factions.→ Chiến tranh ủy nhiệm liên quan đến nhiều quốc gia hỗ trợ các phe khác nhau.
Đồng nghĩa
indirect conflictsurrogate war
Collocations
proxy war scenarioproxy war strategy
🎯 IELTS: Dùng để phân tích xung đột trong bài viết.
Thường xảy ra trong bối cảnh chính trị phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...