Kho từ › politics-geopolitics › insurgency

insurgency

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
cuộc nổi dậy
UK /ɪnˈsɜːrdʒənsi/ · US /ɪnˈsɜːrdʒənsi/
An organized rebellion against an established government.
The insurgency lasted a decade.
→ Cuộc nổi dậy kéo dài một thập kỷ.
The insurgency aimed to overthrow the regime.→ Cuộc nổi dậy nhằm lật đổ chế độ.
Đồng nghĩa
rebellionuprising
Collocations
armed insurgencyinsurgency movement
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân của cuộc nổi dậy trong bài viết.
Thường liên quan đến chính trị và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...