Kho từ › politics-geopolitics › regime change

regime change

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
thay đổi chế độ
UK /reɪˈʒiːm tʃeɪndʒ/ · US /reɪˈʒiːm tʃeɪndʒ/
The process of changing a government or political system.
Regime change carries unintended consequences.
→ Thay đổi chế độ mang lại hậu quả không lường trước.
Regime change can lead to instability.→ Thay đổi chế độ có thể dẫn đến bất ổn.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'regime' (chế độ) và 'change' (thay đổi).
Đồng nghĩa
government changepolitical transition
Collocations
violent regime changepeaceful regime change
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...