Kho từ › politics-geopolitics › legislature

legislature //ˈledʒɪsleɪtʃər//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
cơ quan lập pháp
The legislature passed sweeping reforms.
→ Cơ quan lập pháp thông qua cải cách sâu rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...