Kho từ › politics-geopolitics › legislature

legislature

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
cơ quan lập pháp
UK /ˈledʒɪsleɪtʃər/ · US /ˈledʒɪsleɪtʃər/
A group of people who make laws.
The legislature passed sweeping reforms.
→ Cơ quan lập pháp thông qua cải cách sâu rộng.
The legislature passed new laws for education.→ Cơ quan lập pháp đã thông qua các luật mới về giáo dục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legis' (luật).
Đồng nghĩa
law-making bodyparliament
Collocations
state legislaturefederal legislature
🎯 IELTS: Thảo luận về cơ quan lập pháp trong các chủ đề chính trị.
Liên quan đến quy trình lập pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...