Kho từ › politics-geopolitics › executive

executive

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
hành pháp
UK /ɪɡˈzekjətɪv/ · US /ɪɡˈzekjətɪv/
The branch of government responsible for enforcing laws.
The executive branch enforces laws.
→ Nhánh hành pháp thực thi luật.
The executive branch proposed new regulations.→ Ngành hành pháp đã đề xuất các quy định mới.
Đồng nghĩa
administrationgovernment
Collocations
executive orderexecutive power
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chính phủ trong IELTS Writing.
Liên quan đến chính phủ và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...