Kho từ › politics-geopolitics › executive

executive //ɪɡˈzekjətɪv//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
hành pháp
The executive branch enforces laws.
→ Nhánh hành pháp thực thi luật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...