Kho từ › politics-geopolitics › checks and balances

checks and balances

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
kiểm tra và cân bằng
UK /tʃeks ænd ˈbælənsɪz/ · US /tʃeks ænd ˈbælənsɪz/
A system that ensures power is not concentrated in one area.
Checks and balances limit each branch.
→ Kiểm tra và cân bằng hạn chế mỗi nhánh.
Checks and balances prevent abuse of power.→ Kiểm tra và cân bằng ngăn chặn lạm dụng quyền lực.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'checks' (kiểm tra) và 'balances' (cân bằng).
Đồng nghĩa
oversightcontrol
Collocations
checks and balances systemgovernment checks and balances
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chính phủ trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...