Kho từ › politics-geopolitics › checks and balances

checks and balances //tʃeks ænd ˈbælənsɪz//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
kiểm tra và cân bằng
Checks and balances limit each branch.
→ Kiểm tra và cân bằng hạn chế mỗi nhánh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...