Kho từ › politics-geopolitics › gerrymandering

gerrymandering //ˈdʒerimændərɪŋ//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
phân chia khu vực bầu cử có lợi
Gerrymandering distorts electoral outcomes.
→ Phân chia khu vực bầu cử có lợi làm méo mó kết quả bầu cử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...