Kho từ › politics-geopolitics › gerrymandering

gerrymandering

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
phân chia khu vực bầu cử có lợi
UK /ˈdʒerimændərɪŋ/ · US /ˈdʒerimændərɪŋ/
The manipulation of electoral district boundaries for political advantage.
Gerrymandering distorts electoral outcomes.
→ Phân chia khu vực bầu cử có lợi làm méo mó kết quả bầu cử.
Gerrymandering can distort fair representation in elections.→ Phân chia khu vực bầu cử có lợi có thể làm méo mó sự đại diện công bằng trong các cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
redistrictingpolitical manipulation
Collocations
gerrymandering tacticsgerrymandering laws
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của phân chia khu vực bầu cử đến dân chủ.
Thường bị chỉ trích trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...