Kho từ › politics-geopolitics › electoral college

electoral college //ɪˈlektərəl ˈkɒlɪdʒ//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
đại cử tri đoàn
The electoral college elects the US president.
→ Đại cử tri đoàn bầu tổng thống Mỹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...