EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› politics-geopolitics › filibuster
filibuster
//ˈfɪlɪbʌstər//
C1
n
📁 politics-geopolitics
IELTS
lối tranh luận kéo dài
A filibuster delayed the vote for days.
→ Tranh luận kéo dài đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu nhiều ngày.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demonstration
//ˌdemənˈstreɪʃn//
cuộc biểu tình
Amendment
//əˈmendmənt//
tu chính
Capitalism
//ˈkæpɪtəlɪzəm//
chủ nghĩa tư bản
surveillance
//sərˈveɪləns//
giám sát
NGO
//ˌen dʒiː ˈoʊ//
tổ chức phi chính phủ
nationalism
//ˈnæʃənəlɪzəm//
chủ nghĩa dân tộc
referendum
//ˌrefəˈrendəm//
trưng cầu dân ý
constitution
//ˌkɒnstɪˈtuːʃn//
hiến pháp
Có trong các bộ
🌐
IELTS Politics & Geopolitics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...