Kho từ › politics-geopolitics › filibuster

filibuster

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
lối tranh luận kéo dài
UK /ˈfɪlɪbʌstər/ · US /ˈfɪlɪbʌstər/
A tactic to delay or prevent a decision in a legislative assembly.
A filibuster delayed the vote for days.
→ Tranh luận kéo dài đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu nhiều ngày.
The senator used a filibuster to block the vote.→ Thượng nghị sĩ đã sử dụng lối tranh luận kéo dài để chặn bỏ phiếu.
Đồng nghĩa
obstructiondelay tactic
Collocations
filibuster tacticfilibuster strategy
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về chiến thuật chính trị trong bài viết.
Thường dùng trong chính trị và nghị viện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...