Kho từ › politics-geopolitics › filibuster

filibuster //ˈfɪlɪbʌstər//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
lối tranh luận kéo dài
A filibuster delayed the vote for days.
→ Tranh luận kéo dài đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu nhiều ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...