Kho từ › politics-geopolitics › parliamentary

parliamentary

C1 adj 📁 politics-geopolitics IELTS
nghị viện
UK /ˌpɑːrləˈmentri/ · US /ˌpɑːrləˈmentri/
Relating to a parliament or its members.
Parliamentary systems prevail in Europe.
→ Hệ thống nghị viện phổ biến ở châu Âu.
Parliamentary systems often promote democratic governance.→ Hệ thống nghị viện thường thúc đẩy quản trị dân chủ.
Cấu tạo
Kết hợp 'parliament' (nghị viện) và '-ary' (thuộc về).
Đồng nghĩa
legislativecongressional
Collocations
parliamentary democracyparliamentary procedure
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hệ thống chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...