Kho từ › politics-geopolitics › think tank

think tank //θɪŋk tæŋk//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
viện nghiên cứu chính sách
Think tanks shape policy debates.
→ Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...