Kho từ › politics-geopolitics › think tank

think tank

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
viện nghiên cứu chính sách
UK /θɪŋk tæŋk/ · US /θɪŋk tæŋk/
A group that researches and develops policies.
Think tanks shape policy debates.
→ Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.
The think tank proposed new economic strategies.→ Viện nghiên cứu chính sách đã đề xuất các chiến lược kinh tế mới.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'think' (suy nghĩ) và 'tank' (nhóm).
Đồng nghĩa
research institutepolicy institute
Collocations
policy think tankindependent think tank
🎯 IELTS: Thảo luận về viện nghiên cứu trong các bài luận kinh tế.
Liên quan đến nghiên cứu chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...