Kho từ › politics-geopolitics › dissent

dissent //dɪˈsent//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
bất đồng chính kiến
Political dissent risks imprisonment in some countries.
→ Bất đồng chính kiến nguy cơ tù tội ở một số quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...