Kho từ › politics-geopolitics › dissent

dissent

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
bất đồng chính kiến
UK /dɪˈsent/ · US /dɪˈsent/
The expression of disagreement or differing opinions.
Political dissent risks imprisonment in some countries.
→ Bất đồng chính kiến nguy cơ tù tội ở một số quốc gia.
Dissent is crucial in a democratic society.→ Bất đồng chính kiến là rất quan trọng trong một xã hội dân chủ.
Đồng nghĩa
disagreementopposition
Collocations
political dissentdissenting opinion
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...