Kho từ › politics-geopolitics › monarchy

monarchy

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chế độ quân chủ
UK /ˈmɒnərki/ · US /ˈmɒnərki/
A system of government with a king or queen.
Constitutional monarchies limit royal power.
→ Quân chủ lập hiến hạn chế quyền lực hoàng gia.
The monarchy has a long history in many countries.→ Chế độ quân chủ có một lịch sử lâu dài ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
Từ 'monarch' (quân vương) + hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
royaltykingdom
Collocations
constitutional monarchyabsolute monarchy
Họ từ
monarch (n)monarchic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về chế độ quân chủ trong bài viết.
Chế độ quân chủ có thể là quân chủ lập hiến hoặc tuyệt đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...