Kho từ › politics-geopolitics › confederation

confederation //kənˌfedəˈreɪʃn//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
liên hiệp
Confederations leave more power to members.
→ Liên hiệp để lại nhiều quyền lực hơn cho các thành viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...