Kho từ › politics-geopolitics › confederation

confederation

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
liên hiệp
UK /kənˌfedəˈreɪʃn/ · US /kənˌfedəˈreɪʃn/
A union of states or groups that work together.
Confederations leave more power to members.
→ Liên hiệp để lại nhiều quyền lực hơn cho các thành viên.
The confederation aimed to promote mutual defense.→ Liên hiệp nhằm thúc đẩy sự phòng thủ lẫn nhau.
Đồng nghĩa
unionfederation
Collocations
loose confederationconfederation treaty
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của liên hiệp trong bài viết.
Thường liên quan đến chính trị và liên minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...