Kho từ › politics-geopolitics › secession

secession //sɪˈseʃn//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
ly khai
Secession movements challenge unity.
→ Phong trào ly khai thách thức sự thống nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...