Kho từ › politics-geopolitics › secession

secession

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
ly khai
UK /sɪˈseʃn/ · US /sɪˈseʃn/
The act of withdrawing from an organization or country.
Secession movements challenge unity.
→ Phong trào ly khai thách thức sự thống nhất.
Secession can lead to conflict and division.→ Ly khai có thể dẫn đến xung đột và chia rẽ.
Cấu tạo
Kết hợp 'secede' (ly khai) và '-sion' (hành động).
Đồng nghĩa
withdrawalbreakaway
Collocations
secession movementsecessionist group
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về xung đột trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...