Kho từ › politics-geopolitics › annexation

annexation //ˌænekˈseɪʃn//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
sự thôn tính
Annexation violated international law.
→ Thôn tính vi phạm luật quốc tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...