Kho từ › politics-geopolitics › annexation

annexation

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
sự thôn tính
UK /ˌænekˈseɪʃn/ · US /ˌænekˈseɪʃn/
The act of taking control of a territory.
Annexation violated international law.
→ Thôn tính vi phạm luật quốc tế.
The annexation of the region caused international disputes.→ Sự thôn tính khu vực này gây ra tranh chấp quốc tế.
Cấu tạo
Từ 'annex' (thôn tính) + 'ation' (hành động)
Đồng nghĩa
seizureoccupation
Collocations
territorial annexationannexation process
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về chính trị và lịch sử.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...