Kho từ › politics-geopolitics › rogue state

rogue state

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
quốc gia bất hảo
UK /roʊɡ steɪt/ · US /roʊɡ steɪt/
A country that behaves badly towards others.
Rogue states defy international norms.
→ Quốc gia bất hảo bất chấp các chuẩn mực quốc tế.
The rogue state ignored international laws.→ Quốc gia bất hảo đã phớt lờ luật pháp quốc tế.
Đồng nghĩa
outlaw statepariah state
Collocations
rogue regimerogue government
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về một quốc gia bất hảo trong phần thảo luận.
Quốc gia bất hảo thường bị cô lập trong cộng đồng quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...