Kho từ › politics-geopolitics › rogue state

rogue state //roʊɡ steɪt//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
quốc gia bất hảo
Rogue states defy international norms.
→ Quốc gia bất hảo bất chấp các chuẩn mực quốc tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...