Kho từ › politics-geopolitics › failed state

failed state

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
quốc gia thất bại
UK /feɪld steɪt/ · US /feɪld steɪt/
A country that is unable to maintain basic functions.
Failed states lack functional government.
→ Quốc gia thất bại thiếu chính phủ chức năng.
The failed state struggled with lawlessness and poverty.→ Quốc gia thất bại gặp khó khăn với tình trạng vô pháp và nghèo đói.
Đồng nghĩa
collapsed stateunstable nation
Collocations
failed state statusfailed state theory
🎯 IELTS: Dùng để phân tích tình hình chính trị trong bài viết.
Thường liên quan đến khủng hoảng chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...