Kho từ › politics-geopolitics › summit

summit

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
hội nghị thượng đỉnh
UK /ˈsʌmɪt/ · US /ˈsʌmɪt/
A high-level meeting between leaders or representatives.
World leaders met at the climate summit.
→ Các nhà lãnh đạo thế giới gặp tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu.
The summit addressed global economic issues.→ Hội nghị thượng đỉnh đã giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu.
Đồng nghĩa
conferencemeeting
Collocations
international summitsummit talks
🎯 IELTS: Sử dụng 'summit' để nhấn mạnh tầm quan trọng của cuộc họp.
Thường liên quan đến các vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...