Kho từ › politics-geopolitics › summit

summit //ˈsʌmɪt//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
hội nghị thượng đỉnh
World leaders met at the climate summit.
→ Các nhà lãnh đạo thế giới gặp tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...