Kho từ › politics-geopolitics › accord

accord

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
thỏa ước
UK /əˈkɔːrd/ · US /əˈkɔːrd/
An agreement between parties to settle a dispute.
The Paris Accord addresses climate change.
→ Thỏa ước Paris giải quyết biến đổi khí hậu.
The accord aimed to promote peace and cooperation.→ Thỏa ước nhằm thúc đẩy hòa bình và hợp tác.
Cấu tạo
Kết hợp 'accord' (thỏa thuận) và '-ance' (tình trạng).
Đồng nghĩa
agreementtreaty
Collocations
peace accordtrade accord
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thỏa thuận trong IELTS.
Thường được sử dụng trong chính trị và ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...