Kho từ › politics-geopolitics › ratify

ratify

C1 v 📁 politics-geopolitics IELTS
phê chuẩn
UK /ˈrætɪfaɪ/ · US /ˈrætɪfaɪ/
To formally approve or confirm something.
Congress must ratify treaties.
→ Quốc hội phải phê chuẩn các hiệp ước.
The government will ratify the new treaty next week.→ Chính phủ sẽ phê chuẩn hiệp ước mới vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ 'ratify' (phê chuẩn) + 'cation' (hành động)
Đồng nghĩa
approveconfirm
Collocations
ratify a treatyratification process
Họ từ
ratification (n)
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về luật và chính phủ.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...