Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surveillance capitalism

/sərˈveɪləns ˈkæpɪtəlɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa tư bản giám sát n

Định nghĩa · An economic system that profits from monitoring people's behavior.

“Surveillance capitalism profits from personal data.”Chủ nghĩa tư bản giám sát kiếm lợi từ dữ liệu cá nhân.

“Surveillance capitalism raises privacy concerns.”Chủ nghĩa tư bản giám sát gây ra lo ngại về quyền riêng tư.

Cấu tạoKết hợp 'surveillance' (giám sát) và 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong bối cảnh công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...