off the record
Nghĩa
Định nghĩa · Information shared that is not intended for public disclosure.
“The source spoke off the record.”Nguồn nói không chính thức.
“The politician spoke off the record during the interview.”Nhà chính trị đã nói không chính thức trong cuộc phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kín đáo.
Ghi chú · Thông tin không chính thức thường nhạy cảm.