Monday
/ˈmʌndeɪ/ A1 phổ biến #490
Nghĩa
Thứ Hai
n.
Định nghĩa · The first day of the week.
“Monday morning meeting.”Họp sáng thứ Hai.
“Monday is often busy for many people.”Thứ Hai thường bận rộn với nhiều người.
Đồng nghĩa
week start
Cụm hay dùng
Monday morningMonday bluesMonday meeting
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lịch trình trong IELTS.
Ghi chú · Thứ Hai là ngày đầu tuần làm việc.