Từ vựng A1

Chủ đề time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time

/taɪm/ A1 phổ biến #45

Nghĩa

Thời gian n.

Định nghĩa · The continuous progression of existence and events.

“What time is it?”Mấy giờ rồi?

“Time flies when you're having fun.”Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.

Đồng nghĩa durationperiod

Mẹo IELTS · Sử dụng 'time' để thảo luận về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Khó kiểm soát nhưng rất quý giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...